Sản phẩm bán chạy
-
Cloud server thắng lợi
cloud server là một sản phẩm máy chủ tương tự như một chiếc máy chủ ảo - vps nhưng được thiết lập thêm công nghệ cloud computing. với những tính năng tiên tiến của công nghệ cloud computing giúp cho sản phẩm máy chủ cloud server có thêm nhiều tính năng vượt trội hơn so với những dòng máy chủ trước đây.
-
Hosting ưu đãi 01
hosting có nghĩa là dịch vụ lưu trữ và duy trì website. Để hoạt động, website cần được lưu trữ trên một máy chủ (server) kết nối mạng internet và hoạt động liên tục. hình dung cho dễ hiểu là hosting như là một căn hộ trong một tòa nhà có tên là server vậy.
-
Hosting ưu đãi 03
hosting có nghĩa là dịch vụ lưu trữ và duy trì website. Để hoạt động, website cần được lưu trữ trên một máy chủ (server) kết nối mạng internet và hoạt động liên tục. hình dung cho dễ hiểu là hosting như là một căn hộ trong một tòa nhà có tên là server vậy.
-
Hosting ưu đãi 04
hosting có nghĩa là dịch vụ lưu trữ và duy trì website. Để hoạt động, website cần được lưu trữ trên một máy chủ (server) kết nối mạng internet và hoạt động liên tục. hình dung cho dễ hiểu là hosting như là một căn hộ trong một tòa nhà có tên là server vậy.
-
Hosting gói ưu đãi 02
hosting có nghĩa là dịch vụ lưu trữ và duy trì website. Để hoạt động, website cần được lưu trữ trên một máy chủ (server) kết nối mạng internet và hoạt động liên tục. hình dung cho dễ hiểu là hosting như là một căn hộ trong một tòa nhà có tên là server vậy.
-
Cloud server khởi nghiệp
cloud server là một sản phẩm máy chủ tương tự như một chiếc máy chủ ảo - vps nhưng được thiết lập thêm công nghệ cloud computing. với những tính năng tiên tiến của công nghệ cloud computing giúp cho sản phẩm máy chủ cloud server có thêm nhiều tính năng vượt trội hơn so với những dòng máy chủ trước đây.
Tin tức mới
-
Hướng dẫn cài đặt và quản trị CentOS Web Panel, CyberPanel và DirectAdmin
centos web pane, cyberpanel và directadmin là 3 công cụ tạo và quản trị web hosting miễn phí, ổn định và phổ biến nhất hiện nay. trong bài viết này ihostinger sẽ hướng dẫn cài đặt chi tiết và cách tạo và quản trị cho mỗi công cụ
-
Bao lâu thì dịch vụ đăng ký hoàn tất và sử dụng được?
bao lâu thì dịch vụ đăng ký hoàn tất và sử dụng được?
-
Sub Domain và Park Domain
sub domain và park domain
Hướng dẫn cài đặt và quản trị CentOS Web Panel, CyberPanel và DirectAdmin1078 lượt xem
16-01-20 CentOS Web Pane, CyberPanel và DirectAdmin là 3 công cụ tạo và quản trị web hosting miễn phí, ổn định và phổ biến nhất hiện nay. Trong bài viết này ihostinger sẽ hướng dẫn cài đặt chi tiết và cách tạo và quản trị cho mỗi công cụ
Phần 1: Hướng dẫn cài đặt và quản trị CentOS Web Panel
I. Giới thiệu CentOS Web Panel
CentOS Web Panel – Web Hosting miễn phí được thiết kế để quản lý nhanh chóng và dễ dàng các máy chủ (Dedicated & VPS), chạy trên hệ điều hành Linux phổ biến là CentOS, cung cấp nhiều tính năng để quản trị máy chủ.
Các tính năng chính
- Apache/Nginx/Lightspeed Web Server
- PHP 5.6 -> 7.5 (suPHP, SuExec, PHP-FPM + PHP version switcher).
- MySQL/MariaDB + phpMyAdmin.
- MongoDB
- Email – Postfix và Dovecot, mailboxes, RoundCube
- CSF (Config Server Firewall).
- Backups
- WordPress Support
- FreeDNS Server
- Varnish software
Yêu cầu hệ thống
- Tối thiểu 512MB RAM (OS 32bit) và 1GB RAM (OS 64bit)
- Tối thiểu 4GB RAM nếu cần chạy phần mềm Antivirus
- Tối thiểu 10GB ổ cứng
- HDH hỗ trợ: CentOS 6.x/7.x, RHEL 6.x/7.x, Cloud Linux 6.x/7.x
II. Hướng dẫn cài đặt CentOS Web Panel
Cập nhật hệ điều hành
- sudo yum -y update
Reboot lại để đảm bảo các package được cập nhật
- sudo reboot
Cài đặt wget
- sudo yum -y install wget
Cài đặt CentOS Web Panel
Trên CentOS 6.x
- cd /usr/local/src
- wget http://centos-webpanel.com/cwp-latest
- sh cwp-latest
Trên CentOS 7.x
- cd /usr/local/src
- wget http://centos-webpanel.com/cwp-el7-latest
- sh cwp-el7-latest
Quá trình cài đặt sẽ diễn ra tự động. Sau khi cài đặt hoàn tất, chúng ta có thông tin đăng nhập như sau:
Lưu thông tin đăng nhặp lại, sau đó chúng ta reboot lại server.
- sudo shutdown -r now
III. Quản lý CentOS Web Panel
Đăng nhập vào CentOS Web Panel
Từ thông tin đăng nhập ở trên chúng ta login vào server ở địa chỉ http://SERVER_IP:2030/ hoặc http://SERVER_IP:2031/
Với thông tin đăng nhập
- User: root
- Password: là SSH Password của user root, các bạn có thể set lại bằng command passwd root trên Server
Bảng điều khiển của CentOS Web Panel
Cấu hình email quản trị:
Truy cập [ CWP Settings ] -> [ Edit Settings ] -> Update thông tin email quản trị
Cài đặt và nâng cấp phiên bản PHP 7.x
Truy cập [ PHP Settings ] -> [ PHP Selector v2 ] -> Chọn phiên bản PHP cần cài đặt
Sau đó truy cập [ PHP Settings ] -> [ PHP Version Switcher ] -> Thay đổi version PHP mặc định
Nó sẽ cài đặt PHP version 7.3.6 ở backgroud, chúng ta có thể sử dụng lệnh tail -f /var/log/php-rebuild.log để kiểm tra tình trạng.
Thay đổi Web Server
Truy cập [ WebServer Settings ] -> [ Select WebServer ] -> Chọn Loại Web Server mà bạn mong muốn
- Apache Only
- Nginx Only
- LiteSpeed Enterprise (Free for 30 days)
- Nginx & Apache
- Nginx & Varnish
- Nginx & Varnish & Apache
Phần 2: Hướng dẫn cài đặt và quản trị CyberPanel
I. Giới thiệu CyberPanel – Web Hosting Control Panel
Giới thiệu CyberPanel – một web hosting control panel miễn phí được phát triển và hỗ trợ bởi OpenLiteSpeed. có nhiều tính năng, tốc độ, hỗ trợ SSL miễn phí. CyberPanel có 2 phiên bản miễn phí và thương mại.
II. Các tính năng CyberPanel
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả Tiếng Việt
- Giao diện web hiện đại, hỗ trợ responsive cho mobile
- Hỗ trợ OpenLiteSpeed hoặc LiteSpeed Enterprise.
- Hỗ trợ nhiều loại Cache: Memcached và Redis.
- Hỗ trợ nhiều phiên bản PHP.
- Hỗ trợ CSDL MariaDB, MySQL
- Hỗ trợ tự động gia hạn miễn phí SSL – Let’s Encrypt.
- Tích hợp sẵn Lightweight DNS Server, Email Server ( Rainloop Webmail ), giao diện Command Line, FirewallD, SpamAssassin, ModSecurity, …
- Cài đặt WordPress, Drupal, Magento, .. chỉ trong một click chuột.
- Hỗ trợ Git ( Github, Gitlab )
III. Cấu hình tối thiểu để cài đặt
- HDH Centos 7.x (Phiên bản CentOS Minimal được khuyến nghị)
- Python 2.7
- >= 1024MB
- >= 10GB Disk Space
IV. Hướng dẫn cài đặt CyberPanel
Để cài đặt CyberPanel, bạn cần sử dụng root. (Không làm việc với User có quyền sudo)
1. Cài đặt
Để cài đặt chúng ta sử dụng command sau. Đây là lệnh cài đặt phiên bản miễn phí, nó sẽ không yều cầu nhập bất cứ license gì khi cài đặt cả.
- sh <(curl https://cyberpanel.net/install.sh ∥ wget -O - https://cyberpanel.net/install.sh)
Sau khi chạy command trên server chúng ta thực hiện các bước sau:
Chọn 1 – “1. Install Cyber Panel” để cài đặt lần đầu tiên
Phiên bản LiteSpeed để cài đặt.
Chọn 1 – “1. Install CyberPanel with OpenLiteSpeed.”
Chọn loại password mặc định cho admin, có 3 tùy chọn:
- [d]fault : mật khẩu là 1234567
- [r]andom: mật khẩu ngẫu nhiên
- [s]et password: mật khẩu của bạn
Ở đây mình chọn d , và sẽ set lại mật khẩu sau khi cài đặt.
Một số cài đặt bổ sung khác như:
- Cài đặt Mirror Server: N (Tùy chọn này ở phiên bản mới có vẻ đã bỏ)
- Sử dụng JS Deliver: N
- Cài đặt Memcached: y
- Cài đặt LiteSpeed Memcached: y
- Cài đặt Redis extension for PHP: y
- Cài đặt Redis Cache: y
Cài đặt sẽ được diễn ra và kết quả sau khi cài đặt là các thông tin bên dưới.
- https::8090
- Panel Username: admin
- Panel Password: 1234567
- MySQL Username
- MySQL Password
2. Các bước cần thực hiện sau cài đặt
2.1. Thay đổi mật khẩu của Panel Admin.
Nếu chọn mật khẩu mặc định khi cài đặt thì chúng ta có thể thay đổi mật khẩu của admin bằng command sau:
- adminPass
2.2. Thay đổi mật khẩu của MySQL User
Sửa file tại đường dẫn /etc/cyberpanel/mysqlPassword , thay thế bằng mật khẩu của bạn.
3. Truy cập tới CyberPanel
Truy cập tới đường dẫn https::8090 với user là admin và mật khẩu bạn đã thay đổi.
Cuối cùng sau khi đăng nhập thành công:
4. Cấu hình CyberPanel
4.1. Thay đổi địa chỉ IP mặc định -->Sửa file: /etc/cyberpanel/machineIP
4.2. Thay đổi giới hạn Upload cho PhpMyadmin
Giá trị mặc định để upload CSDL trong PhpMyadmin của CyberPanel chỉ là 2M (mặc định của php). Để tăng giá trị này lên, các bạn vào mục Server => PHP => PHP Edit Configs => Basic => Chọn PHP Version 7.0 (Mặc định cài đặt của CyberPanel)
Chú ý: Ở thời điểm viết bài này thì PHP là phiên bản 7.0 nhưng có thể CyberPanel sẽ nâng lên version 7.x nên các bạn thay đổi mà không được thì sửa dần lên 7.x nhé!
Setting các tham số như ảnh bên dưới.
- upload_max_filesize
- post_max_size
Rồi bấm Save Changes để lưu lại.
Truy cập vào server thông quá SSH --> Chạy lệnh restart để khởi động lại lscpd service
sudo systemctl restart lscpd
Kết quả:
Phần 3: Hướng dẫn cài đặt và quản trị DirectAdmin trên CentOS 7 & 8
I. Giới thiệu về DirectAdmin
DirectAdmin là một web hosting control panel tính phí và đang rất được ưa chuộng trên thế giới với giao diện trực quan, dễ sử dụng.
Với các tiêu chí sau, Direct Admin tự hào là một control panel mạnh mẽ:
-
Dễ sử dụng.
-
Nhanh nhất trong tất cả các control panel có mặt hiện tại trên thế giới.
-
Độ ổn định cao.
-
Support nhanh, chất lượng, nhiệt tình.
-
Giá cả hợp lý.
Tiếp theo sau đây, hãy cùng xem cách cài đặt DirectAdmin trên CentOS 7 và 8.
II. Chuẩn bị cài đặt DirectAdmin
Để cài đặt DirectAdmin trên CentOS 7 & 8 thì bạn cần chuẩn bị:
-
Client ID, license ID (gọi chung là License).
-
VPS sạch (chưa cài gì), có ít nhất 1 địa chỉ IP, kết nối mạng được.
III. Cài đặt Directadmin trên CentOS 7 & 8
1. Update Server và cài đặt các gói cần thiết
Bạn cần đăng nhập bằng tài khoản root. Nhưng nếu đăng nhập bằng tài khoản khác thì dùng lệnh su để chuyển sang tài khoản root, nhưng nhớ thêm dùng “AllowUsers username” vào file “/etc/ssh/sshd_config” nếu không thì khi cài đặt xong bạn không thể truy cập vào được nữa mà phải cài lại OS.
# yum -y update
2. Cài đặt các gói cần thiết
# yum install wget gcc gcc-c++ flex bison make bind bind-libs bind-utils openssl openssl-devel perl quota libaio
libcom_err-devel libcurl-devel gd zlib-devel zip unzip libcap-devel cronie bzip2 cyrus-sasl-devel perl-ExtUtils-Embed
autoconf automake libtool which patch mailx bzip2-devel lsof glibc-headers kernel-devel expat-devel
# yum -y install psmisc net-tools systemd-devel libdb-devel perl-DBI xfsprogs rsyslog logrotate crontabs file
3. Tải tập tin setup.sh
# wget http://www.directadmin.com/setup.sh
4. Thay đổi quyền trên file setup.sh
# chmod 755 setup.sh
5. Chạy tập lệnh cài đặt DirectAdmin
# ./setup.sh
Gõ y và nhấn Enter để cài đặt các gói cần thiết.
Điền Client ID, License ID và hostname. Các thông tin về Client ID, License ID, bạn cần điền chính xác bởi nếu không khi cài đặt sẽ báo lỗi bản quyền.
Lưu ý rằng hostname không được giống với tên miền chính.
Các câu hỏi tiếp theo thì bạn tiếp tục nhấn y và nhấn Enter.
Bây giờ thì chỉ cần đợi từ 25-35 phút để việc cài đặt hoàn tất. Nếu thành công, bạn sẽ nhận được thông báo sau:
Sau khi cài đặt xong, bạn thử đăng nhập vào link với tài khoản hiển thị trên màn hình. Nếu không chạy thì bạn phải chạy thêm các lệnh để mở port cho firewall với câu lệnh sau:
firewall-cmd --zone=public --add-port=2222/tcp --permanent
firewall-cmd --zone=public --add-port=21/tcp --permanent
firewall-cmd --zone=public --add-port=80/tcp --permanent
firewall-cmd --zone=public --add-port=25/tcp --permanent
firewall-cmd --reload
systemctl restart directadmin
Bây giờ thì login vào trình duyệt web thử:
Dùng thông tin Admin username, Admin password phía trên để login vào.
Như vậy là việc cài đặt DirectAdmin đã hoàn thành. Chúc bạn cài đặt thành công!

bao lâu thì dịch vụ đăng ký hoàn tất và sử dụng được?

ddos viết tắt của distributed denial of service là tấn công từ chối dịch vụ phân tán và là phiên bản nâng cấp của dos vì rất khó bị ngăn chặn. hậu quả sau tấn công ddos là sự sụp đổ của cả một hệ thống máy chủ trực tuyến. phương thức tấn công của ddos là gì?

centos web pane, cyberpanel và directadmin là 3 công cụ tạo và quản trị web hosting miễn phí, ổn định và phổ biến nhất hiện nay. trong bài viết này ihostinger sẽ hướng dẫn cài đặt chi tiết và cách tạo và quản trị cho mỗi công cụ